Thiết bị họp trực tuyến Aver EVC900

Thiết bị họp trực tuyến Aver EVC900
Mã sản phẩm:
EVC900
Mô tả:
Thiết bị hội nghị truyền hình Aver EVC900 hỗ trợ kết nối 10 điểm cả các thiết bị đầu cuối lẫn người dùng đi động, camera chất lượng FULL HD, lưu trữ nội dung cuộc họp vào USB chỉ với 1 phím nhấn, hỗ trợ xuất hình ảnh ra 2 màn hình, một màn hình hiển thị đầu gần, một màn hình hiển thị đầu xa cho trải nghiệm cuộc họp trung thực.
Giá:
Vui lòng gọi...

 

 

Package contents

Main system unit (codec)

EVC eCam PTZ camera   EVC microphone array

IR remote control with batteries

Power supply

Cables

Warranty card

Quick guide

Communications

H.323 and SIP standards

64Kbps ~4Mbps

RJ45 network LAN (10/100/1000)

Manual bandwidth settings

Camera

EVC eCam PTZ camera

2-megapixel CMOS sensor

16X optical zoom

±100° pan; ±25° tilt

67° FOV (diagonal) 

People video resolutions

HD1080p (1920  x  1080)

HD720p (1280 x 720)

480p (848 x 480)

QVGA(320 x 240)

CIF (352 x 288)

All resolutions at 30fps

Content video resolutions VGA Supported resolutions:

WSXGA+ (1680 x 1050)

WXGA (1280 x 768)

SXGA (1280 x 1024)

XGA (1024 x 768)  

DVI (digital) Supported resolutions:

1080p (1920 x 1080)

720p (1280 x 720)

D1 (720 x 480)

SXGA (1280 x 1024)  

Up to HD1080p (1920 x 1080) at 30 fps

Video standards

H.264, H.263+, H.263

H.239 dual video streams

 

Video inputs

EVC eCam PTZ camera

VGA

DVI

Video outputs

HDMI

VGA

Audio standards

G.711, G.722, G.722.1, G.728, G.722.1C

Audio features

Automatic gain control (AGC)

Advanced noise reduction

Acoustic echo cancellation (AEC)

Audio inputs

EVC microphone array

Line-in (3.5 mm)

Audio outputs

Digital audio on HDMI cable

Line-out (3.5 mm)

Other supported standards

H.224, H.225, H.245, H.281, H.323 Annex Q, H.460

User interface

Multiple layout styles

User-friendly OSD (21 supported languages: English, Traditional Chinese, Simplified Chinese, Czech,  Italian, Japanese, Korean, Norwegian, Polish, Portuguese-Brazil, Romanian, Russian, Spanish, Swedish, Thai)

Display / edit site name

Network

10/100/1000Mbps

NAT / firewall traversal (H.460)

High Efficiency Lost Packet Recovery (HELPeR™)

API support via Telnet

Wake-on-LAN (WOL) support

IPv4 and IPv6 support

Quality of service (QoS)

Security

AES (Advanced Encryption Standard)  function (128-bit)

Password protection for system settings

Password protection for remote system management

Web management tool

Remote management through the Web  

Live monitoring via the Web 

 

Environmental Data

Operation temperature: 0 ~40°C

Operation humidity: 20% ~80%

Storage temperature: -20 ~60°C

Storage humidity: 20% ~80%

Physical characteristics

Package dimensions: --

Package weight: --

Main system (codec): 320 x 262.7 x 37.2mm

eCam PTZ camera: 122.3 x 122.3 x 159.5 mm

EVC microphone array: 131.9 x 118.6 x 25.5 mm

Optional accessories

Additional microphone

Camera mount

Replacement eCam PTZ camera

 
 
 

 

Hỗ trợ trực tuyến

Slideshow Trang chủ

Thống kê
Hỗ trợ trực tuyến